Chuyển hoá Acid Nucleic
Thoái hoá & Tổng hợp Acid Nucleic
Tiền chất quan trọng
- PRPP = phosphoribosyl pyrophosphate
- Glycine để tổng hợp purine
- Aspartate để tổng hợp pyrimidine
- Glutamine: nguồn cung cấp NH3
- Có sự tham gia của nhiều enzym lớn.
- Nucleotide dự trữ trong tb rất ít, chỉ đáp ứng 1% nhu cầu tổng hợp ADN của tb, vì vậy cần th thường xuyên khi tb cần th ADN.
Khái niệm
Bệnh Gout là gì?
Triệu chứng của Gout:
- Đau nhức dữ dội, thường xuất hiện đột ngột vào ban đêm.
- Sưng, nóng, đỏ và nhạy cảm ở khớp bị ảnh hưởng.
- Cảm giác khớp cứng hoặc khó cử động.
- Nếu không được điều trị, các tinh thể axit uric có thể tích tụ thành cục gọi là tophi dưới da.
Nguyên nhân chính:
- Tăng axit uric trong máu: Do cơ thể sản xuất quá nhiều hoặc thận không lọc đủ.
- Chế độ ăn uống: Ăn nhiều thực phẩm chứa purin (như thịt đỏ, hải sản, rượu bia) làm tăng nồng độ axit uric.
- Di truyền: Có người thân mắc bệnh Gout.
- Lối sống: Béo phì, ít vận động hoặc uống nhiều đồ uống có đường.
Điều trị và phòng ngừa:
- Thuốc: Dùng thuốc giảm đau, chống viêm (như NSAID) hoặc thuốc hạ axit uric (allopurinol).
- Chế độ ăn uống: Hạn chế thực phẩm giàu purin, tăng cường uống nước và ăn nhiều rau củ.
- Lối sống: Duy trì cân nặng khỏe mạnh, hạn chế rượu bia và tập thể dục đều đặn.
Thuốc Hypothiazide là thuốc gì?
Hypothiazide là tên thương mại của hydrochlorothiazide, một loại thuốc thuộc nhóm thuốc lợi tiểu thiazide. Nó thường được sử dụng để điều trị các tình trạng liên quan đến giữ nước trong cơ thể và cao huyết áp.
Cơ chế tác động của thuốc Hypothiazide lên thận và tăng lượng nước tiểu
Hypothiazide là một loại thuốc lợi tiểu thuộc nhóm thiazide, được sử dụng chủ yếu để điều trị tăng huyết áp và phù. Thuốc này tác động trực tiếp lên thận, đặc biệt ở phần ống lượn xa của nephron.
Cơ chế chi tiết:
Ức chế tái hấp thu natri và chloride (Na⁺/Cl⁻):
- Hypothiazide ức chế hoạt động của hệ thống đồng vận chuyển Na⁺/Cl⁻ tại ống lượn xa.
- Kết quả:
- Giảm tái hấp thu Na⁺ và Cl⁻ từ lòng ống thận vào máu.
- Tăng nồng độ Na⁺ và Cl⁻ trong lòng ống thận.
Tăng đào thải nước:
- Sự tăng nồng độ Na⁺ trong lòng ống thận làm tăng áp suất thẩm thấu, kéo nước từ máu vào lòng ống thận theo cơ chế thẩm thấu.
- Kết quả là tăng lượng nước tiểu được bài tiết.
Ảnh hưởng đến ion khác:
- Hypothiazide cũng làm tăng bài tiết các ion K⁺ và Mg²⁺, dẫn đến nguy cơ hạ kali máu và hạ magiê máu.
- Đồng thời, thuốc làm giảm bài tiết Ca²⁺, dẫn đến giảm nguy cơ sỏi thận liên quan đến canxi.
Tăng lọc nước tiểu:
- Tổng lượng nước tiểu tăng do sự giảm tái hấp thu nước và muối ở ống lượn xa.
Hậu quả sinh lý:
Giảm thể tích dịch ngoại bào (giảm phù):
- Giảm lượng natri trong máu dẫn đến giảm thể tích dịch ngoại bào và hạ huyết áp.
Tăng bài tiết nước tiểu:
- Giảm thể tích huyết tương và giảm áp lực tại mao mạch cầu thận, gây lợi tiểu.
Nguy cơ mất cân bằng điện giải:
- Hạ kali máu (hypokalemia) là tác dụng phụ phổ biến, có thể gây yếu cơ, mệt mỏi, hoặc rối loạn nhịp tim.
Ứng dụng lâm sàng:
- Điều trị:
- Tăng huyết áp: Giảm thể tích tuần hoàn và giảm áp lực mạch máu.
- Phù: Do suy tim, suy thận, hoặc xơ gan.
- Dự phòng:
- Giảm nguy cơ hình thành sỏi thận do canxi.
Tóm tắt:
Hypothiazide làm tăng lượng nước tiểu bằng cách:
- Ức chế tái hấp thu Na⁺ và Cl⁻ tại ống lượn xa.
- Tăng đào thải nước theo cơ chế thẩm thấu.
- Gây mất một số ion (K⁺, Mg²⁺) và giữ lại ion Ca²⁺.
Thuốc này hiệu quả trong việc điều trị tăng huyết áp và phù, nhưng cần theo dõi chặt chẽ các biến chứng về điện giải và nước.
Công dụng chính của Hypothiazide:
Điều trị tăng huyết áp: Thuốc giúp giảm áp lực máu bằng cách loại bỏ lượng nước và muối dư thừa qua nước tiểu, từ đó làm giảm khối lượng máu.
Giảm phù: Dùng trong các trường hợp phù nề do suy tim, bệnh gan hoặc bệnh thận, giúp giảm sưng và cảm giác nặng nề.
Điều trị tăng canxi niệu (hypercalciuria): Thuốc có thể được sử dụng để giảm lượng canxi thải qua nước tiểu, hỗ trợ phòng ngừa sỏi thận.
Cách dùng:
- Uống theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường vào buổi sáng để tránh đi tiểu nhiều vào ban đêm.
- Liều lượng tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và phản ứng của cơ thể với thuốc.
Tác dụng phụ có thể gặp:
- Thường gặp: Tiểu nhiều, khô miệng, khát nước, yếu mệt, chuột rút cơ bắp.
- Ít gặp hơn: Hạ kali máu, hạ natri máu, chóng mặt, đau đầu, rối loạn tiêu hóa.
- Nghiêm trọng (hiếm): Dị ứng, khó thở, nhịp tim bất thường.
Lưu ý:
- Không dùng Hypothiazide nếu bạn bị dị ứng với hydrochlorothiazide hoặc các thuốc lợi tiểu thiazide khác.
- Tránh sử dụng nếu bạn bị suy gan, suy thận nặng hoặc không thể tiểu tiện.
- Cần thận trọng nếu bạn có tiền sử bệnh gút, tiểu đường hoặc mất cân bằng điện giải.
- Thuốc có thể làm tăng nhạy cảm với ánh sáng mặt trời, nên tránh tiếp xúc lâu với ánh nắng.
Nếu bạn đang có ý định sử dụng thuốc này, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả nhé! 😊
Tinh thể urate là gì?
Nồng độ acid uric bình thường trong cơ thể
- Nam giới: 3,5 - 7,2 mg/dL (210 - 430 µmol/L).
- Nữ giới: 2,6 - 6,0 mg/dL (155 - 360 µmol/L).
- Trẻ em: 2,0 - 5,5 mg/dL (120 - 330 µmol/L).
Ở mức này, acid uric tồn tại chủ yếu ở dạng hòa tan trong máu và được đào thải qua thận qua nước tiểu.
Khi nồng độ acid uric tăng cao (Hyperuricemia)
- Khi nồng độ acid uric trong máu vượt ngưỡng hòa tan (~6,8 mg/dL hoặc ~408 µmol/L), acid uric dễ kết tinh thành monosodium urate (MSU).
- Sự hình thành tinh thể MSU thường xảy ra khi:
- Nồng độ acid uric máu > 7,0 mg/dL đối với nam giới hoặc > 6,0 mg/dL đối với nữ giới.
- Các yếu tố thuận lợi khác như pH thấp, nhiệt độ thấp (khớp ngoại vi, ví dụ ngón chân cái, thường mát hơn).
Quá trình hình thành tinh thể monosodium urate trong bệnh gout
Giai đoạn tăng acid uric máu:
- Nồng độ acid uric máu tăng nhưng chưa có triệu chứng.
- Khi vượt ngưỡng hòa tan, acid uric kết hợp với ion natri (Na⁺) trong máu, tạo thành tinh thể monosodium urate.
Lắng đọng tinh thể trong khớp:
- Tinh thể monosodium urate tích tụ trong dịch khớp, mô liên kết hoặc mô mềm.
- Tinh thể này gây phản ứng viêm cấp tính, dẫn đến sưng, đỏ, đau khớp điển hình của bệnh gout.
Giai đoạn mạn tính (Gout mạn):
- Nếu không điều trị, tinh thể MSU tiếp tục tích tụ, gây tổn thương khớp, xương, và mô mềm (hình thành các nốt tophi).
Tóm tắt các mức nồng độ acid uric
Tình trạng | Nồng độ acid uric (mg/dL) | Mô tả |
---|---|---|
Bình thường | 3,5 - 7,2 (nam); 2,6 - 6,0 (nữ) | Không có nguy cơ hình thành tinh thể. |
Tăng acid uric máu | > 6,8 | Nguy cơ kết tinh acid uric ở dạng MSU. |
Bệnh gout cấp/mạn | > 7,0 - 10,0 | Lắng đọng tinh thể trong khớp, mô mềm, hoặc sỏi thận, gây viêm đau. |
Kiểm soát nồng độ acid uric thông qua lối sống và thuốc men là biện pháp quan trọng để ngăn ngừa gout và các biến chứng liên quan.
Case Lâm Sàng
1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc hình thành tinh thể urate
Tinh thể ureat thường là monosodium ureat
Tinh thể urate hình thành chủ yếu khi nồng độ acid uric trong máu và nước tiểu vượt ngưỡng hòa tan. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình này bao gồm:
a. Nồng độ acid uric:
- Tăng sản xuất acid uric: Liên quan đến tiêu thụ thực phẩm giàu purin như thịt đỏ, hải sản, và rượu bia.
- Giảm đào thải acid uric: Thường do bệnh lý thận, sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc rối loạn di truyền.
b. Độ pH nước tiểu:
- Nước tiểu có pH thấp (<5.5) làm giảm khả năng hòa tan của acid uric, tạo điều kiện cho tinh thể urate hình thành.
c. Nồng độ các ion và chất hòa tan khác:
- Sự hiện diện của các ion natri và kali có thể thúc đẩy sự kết tinh của urate.
- Cô đặc nước tiểu (do thiếu nước) làm tăng nguy cơ hình thành tinh thể.
d. Yếu tố di truyền:
- Một số đột biến gen liên quan đến enzyme xanthine oxidase có thể làm tăng nguy cơ hình thành acid uric và tinh thể urate.
e. Lối sống và chế độ ăn uống:
- Chế độ ăn giàu purin và uống ít nước.
- Thịt đỏ và nội tạng động vật: Thịt bò, thịt cừu, thịt heo.
- Hải sản: Cá,Động vật có vỏ
- Thịt gia cầm: Thịt gà, thịt vịt (đặc biệt là phần da).
- Thực phẩm chế biến và công nghiệp: Xúc xích, lạp xưởng, thịt xông khói, và các sản phẩm từ thịt chế biến.
- Thực phẩm thực vật giàu purin: một số loại đậu: đậu lăng, đậu Hà Lan, đậu nành và măng tây, nấm, cải bó xôi (rau bina).
- Đồ uống:Rượu bia; Nước ngọt và đồ uống chứa fructose cao (không chứa purin trực tiếp nhưng kích thích sản xuất acid uric)
Để giảm nguy cơ tăng acid uric, hãy lựa chọn các thực phẩm ít purin, ví dụ:
- Rau củ: cà chua, cà rốt, dưa leo, bông cải trắng.
- Trái cây: táo, lê, chuối, dưa hấu.
- Thực phẩm protein ít purin: trứng, sữa, phô mai, đậu hũ.
- Ngũ cốc: gạo, bánh mì, mì ống.
2. Giải thích mỗi liền quan giữa lối sống và chế độ ăn của ông A với việc tăng acid uric máu, hình thành sỏi thận và nốt cục ở ngón chăn của ông A
a. Tăng acid uric máu:
- Tiêu thụ thực phẩm giàu purin: Nếu ông A ăn nhiều thịt đỏ, hải sản, hoặc uống bia, quá trình chuyển hóa purin sẽ dẫn đến tăng sản xuất acid uric.
- Ít vận động và béo phì: Béo phì làm tăng khả năng kháng insulin, dẫn đến giảm đào thải acid uric qua thận.
- Uống ít nước: Làm giảm lọc acid uric qua nước tiểu.
b. Hình thành sỏi thận:
- Cô đặc nước tiểu: Nếu ông A không uống đủ nước, nồng độ acid uric trong nước tiểu sẽ tăng, dễ hình thành sỏi urate.
- Độ pH nước tiểu thấp: Thói quen ăn uống có thể làm giảm pH nước tiểu, tạo điều kiện thuận lợi cho sự kết tinh.
c. Hình thành nốt cục ở ngón chân (Tophi):
- Tích tụ acid uric: Nồng độ acid uric máu cao dẫn đến kết tinh tại các khớp và mô mềm, gây viêm và tạo nốt tophi, thường thấy ở ngón chân cái.
- Yếu tố cơ học: Đi lại và áp lực lên khớp ngón chân có thể làm tăng khả năng lắng đọng tinh thể urate tại đây.
Lưu ý: Việc kiểm soát lối sống và chế độ ăn uống, tăng cường uống nước, hạn chế thực phẩm giàu purin, và điều trị y tế sớm là các biện pháp quan trọng để phòng ngừa và quản lý các biến chứng này.